THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
515,00 |
-20,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
465,00 |
-15,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn giao 12/2008 |
" |
737,20 |
18,20 |
|
Cà phê Robusta London giao 11/2008 |
" |
2.390,00 |
8,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
349,00 |
-12,50 |
|
Cà phê Arabica Newyork 12/2008 |
Uscent/Lb |
272,80 |
-1,55 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan giao 11/2008 |
THB/kg |
183,25 |
-14,55 |
|
Dầu thô Newyork giao 11/2008 |
USD/thùng |
104,42 |
10,85 |
|
Khí đốt thiên
nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
121,25 |
8,45 |
|
Karosene
|
USD/thùng |
132,75 |
8,80 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1.432,95 |
32,45 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,30950 |
-0,0030 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,31450 |
-0,0010 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
82,34 |
-0,47 |
|
|
CHF/USD |
0,9261 |
-0,0119 |
|
|
GBP/USD |
0,6147 |
-0,0039 |
|
|
EUR/USD |
0,7150 |
-0,0155 |
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
2.785 |
28,25 |
|
-
|
" |
5.990 |
-6,37 |
|
-
|
" |
7.179 |
-139,45 |
|
-
|
" |
10.694 |
32,50 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23.409 |
418,10 |
|
-
|
" |
3.061 |
59,58 |