THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
428 |
6,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
399 |
4,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
393,4 |
3,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1993 |
13,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
220 |
|
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
179,85 |
4,80 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
55,75 |
-0,80 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,48 |
-0,17 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
50,70 |
-4,20 |
|
Karosene |
USD/thùng |
60,4 |
-3,31 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1228,115 |
15,96 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,2536 |
0,0015 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,65438 |
0,0152 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
117,772 |
-1,88 |
|
|
CHF/USD |
1,02 |
0,0045 |
|
|
GBP/USD |
0,6565 |
-0,0059 |
|
|
EUR/USD |
0,8491 |
0,0035 |
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4639,32 |
-11,15 |
|
- |
" |
6388,46 |
-31,37 |
|
- |
" |
9817,08 |
298,90 |
|
- |
" |
16997 |
-202,18 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24159,65 |
349,76 |